| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAN | 10,266,344 | 49.03 | 05/09/2024 | 387.04 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Hương Giang | Vợ | DAN | 366,000 | 08/11/2021 | 13.8 |
| Phạm Khắc Hà | Em rể | DAN | 79,000 | 08/11/2021 | 2.98 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DAN | 03/03/2024 - 28/03/2024 | 10,266,344 | 12/03/2024 | 10,266,344 |