| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAN | 79,000 | 0.38 | 05/09/2024 | 3 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quốc Thắng | DAN | 10,266,344 | 08/11/2021 | 390.12 | |
| Phạm Hương Giang | Anh trai | DAN | 366,000 | 08/11/2021 | 13.91 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | DAN | 20/03/2024 - 28/03/2024 | 79,000 | 28/03/2024 | 0 |