| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBD | 328,500 | 0.35 | 14/12/2021 | 15.93 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBD | 2,515,097 | 2.66 | 01/2017 | 121.98 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DBD | 14/11/2021 - 13/12/2021 | 200,000 | 13/12/2021 | 71,200 |