| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Tạ Nam Bình
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Tiến Hải
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Thị Thanh Hương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Nguyễn Ngọc Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Trương Thanh Liêm
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Mỹ Thanh Thảo
| Phụ trách quản trị | |
| Phan Tấn Thư
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Thị Minh Giang
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Thị Thanh Hương
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1965 |
| Bành Thị Ngọc Quỳnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Ngọc Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1969 |
| Lê Văn Tòa
| Giám đốc Kinh doanh | Năm sinh 1970 |
| Đỗ Huy Phương
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Thị Thanh Hương
| Công bố thông tin | Năm sinh 1965 |
| Trần Mỹ Thanh Thảo
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-08-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Quỹ Đầu tư & Phát triển Bình Định | 12,485,607 | 13.21% |
| KWE Beteilgungen AG | 9,368,550 | 9.91% |
| 2,881,762 | 3.05% | |
| 1,315,451 | 1.39% | |
| Công đoàn cơ sở DBD | 939,587 | 0.99% |
| 844,292 | 0.89% | |
| 842,081 | 0.89% | |
| 786,333 | 0.83% | |
| 520,296 | 0.55% | |
| 296,562 | 0.31% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH MTV Thương mại Bidiphar | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Thương mại Bidiphar
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty CP Cao su Bidiphar | 299.45 | N/A | 0 | |
Công ty CP Cao su Bidiphar
| ||||