| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBD | 1,673,437 | 1.77 | 19/06/2024 | 80.99 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | DBD | 06/10/2024 - 03/11/2024 | 1,000,000 | 27/10/2024 | 1,000,000 |
| Đăng ký mua | DBD | 06/10/2024 - 03/11/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DBD | 29/11/2022 - 28/12/2022 | 400,000 | 28/12/2022 | 166,000 |
| Đã bán | DBD | 27/05/2022 - 25/06/2022 | 2,378,302 | 26/06/2022 | 1,220,802 |
| Đã bán | DBD | 18/01/2022 - 16/02/2022 | 350,000 | 16/02/2022 | 192,500 |
| Đã mua | DBD | 21/10/2021 - 14/11/2021 | 250,000 | 31/10/2021 | 250,000 |
| Đã mua | DBD | 25/03/2020 - 23/04/2020 | 500,000 | 21/04/2020 | 500,000 |