| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DID | 999,900 | 6.4 | 30/03/2022 | 3.8 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DID | - | 0 | 22/09/2021 | 726,500 |
| Đã bán | DID | - | 0 | 21/09/2021 | 369,100 |
| Đã bán | DID | - | 0 | 25/03/2021 | 175,500 |
| Đã bán | DID | - | 0 | 23/03/2021 | 257,500 |
| Đã mua | DID | 25/05/2016 - 22/06/2016 | 2,000,000 | 02/06/2016 | 969,400 |
| Đã mua | DID | 26/03/2014 - 21/04/2014 | 200,000 | 26/03/2014 | 200,000 |
| Đã mua | DID | 29/05/2013 - 27/06/2013 | 1,000,000 | 27/06/2013 | 780,300 |