| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DPG | 4,906,900 | 4.87 | 11/06/2025 | 207.07 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Minh Tuấn | Em ruột | DPG | 10,043,657 | 31/12/2021 | 423.84 |
| Trần Thị Thúy Hằng | Em dâu | DPG | 2,819,600 | 31/12/2021 | 118.99 |
| Lương Tuấn Minh | Em ruột | DPG | 1,983,012 | 31/12/2021 | 83.68 |
| Lương Xuân Mẫn | Em ruột | DPG | 1,411,524 | 31/12/2021 | 59.57 |
| Lương Thị Lan | Em ruột | DPG | 572,128 | 31/12/2021 | 24.14 |
| Đặng Thị Thanh Hương | Em chồng | DPG | 550,316 | 20/11/2021 | 23.22 |
| Đặng Thanh Hường | Con gái | DPG | 97,491 | 14/07/2021 | 4.11 |
| Huỳnh Thị Phương Dung | Em dâu | DPG | 93,568 | 31/12/2021 | 3.95 |
| Đặng Thị Xuân | Em chồng | DPG | 87,591 | 12/10/2021 | 3.7 |
| Lương Thị Liên | Chị gái | DPG | 15,749 | 14/07/2021 | 0.66 |
| Trịnh Viết Tùy | Em rể | DPG | 9 | 31/12/2021 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DPG | 25/07/2024 - 22/08/2024 | 200,000 | 19/08/2024 | 200,000 |
| Đăng ký bán | DPG | 25/07/2024 - 22/08/2024 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DPG | 12/07/2022 - 24/07/2022 | 300,000 | 12/07/2022 | 300,000 |
| Đã bán | DPG | 31/10/2021 - 25/11/2021 | 0 | 25/11/2021 | 20,300 |
| Đã bán | DPG | 08/07/2021 - 05/08/2021 | 200,000 | 25/07/2021 | 200,000 |
| Đã bán | DPG | 12/12/2019 - 19/12/2019 | 200,000 | 15/12/2019 | 200,000 |
| Đã bán | DPG | - | 0 | 12/08/2019 | 5,000 |
| Đã bán | DPG | 24/03/2019 - 22/04/2019 | 700,000 | 25/03/2019 | 700,000 |
| Đã bán | DPG | 08/01/2018 - 06/02/2018 | 100,000 | 23/01/2018 | 100,000 |