| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DPC | 112,500 | 5.03 | 31/12/2021 | 1.09 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DPC | 338,200 | 15.12 | 03/2012 | 3.28 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DPC | - | 0 | 06/06/2021 | 112,500 |
| Đã mua | DPC | 29/05/2013 - 27/06/2013 | 20,000 | 27/06/2013 | 2,500 |
| Đăng ký mua | DPC | 09/05/2013 - 03/06/2013 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DPC | 09/05/2013 - 22/05/2013 | 20,000 | 01/01/0001 | 20,000 |
| Đã mua | DPC | 07/11/2011 - 05/01/2012 | 20,000 | 05/01/2012 | 9,700 |
| Đã mua | DPC | 06/07/2011 - 04/09/2011 | 20,000 | 04/09/2011 | 6,500 |
| Đã mua | DPC | 02/05/2011 - 30/06/2011 | 20,000 | 29/06/2011 | 6,500 |
| Đã mua | DPC | 23/02/2011 - 23/04/2011 | 20,000 | 23/04/2011 | 14,400 |
| Đã mua | DPC | 03/01/2011 - 03/03/2011 | 20,000 | 17/02/2011 | 20,000 |
| Đã mua | DPC | 30/11/2010 - 30/01/2011 | 30,000 | 27/12/2010 | 30,000 |