| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Sản phẩm: Nhóm sản phẩm bao bì xi măng, nhóm sản phẩm túi xốp, nhóm các loại ống nước, nhóm sản phẩm bao dệt PP, HDPE, PVC, tấm trần, nhóm sản phẩm ép phục vụ công nghiệp như sản phẩm két bia, chi tiết xe máy, nhóm sản phẩm hàng tiêu dùng như dép, ủng
Thị trường:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Hải
| Chủ tịch HĐQT | |
| Hồng Lê Việt
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Chaowalit Treejak
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Vũ Văn Lâm
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1963 |
| Nguyễn Hữu Tuyến
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1978 |
| Bông Hoa Việt
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Hữu Tuyến
| Giám đốc | Năm sinh 1978 |
| Lê Bá Quốc Hưng
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Kiều Oanh
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2023 | Q3/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 10-09-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-05-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 08-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-02-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-04-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-02-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 11-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 650,000 | 29.05% | |
| Nguyễn Thị Phương Lan | 460,100 | 20.57% |
| 299,771 | 13.4% | |
| Công ty TNHH Đầu tư Sao Tháng Năm | 115,000 | 5.14% |
| 112,500 | 5.03% | |
| 110,000 | 4.92% | |
| Trần Hải Anh | 80,000 | 3.58% |
| 78,000 | 3.49% | |
| 1,300 | 0.06% | |
| 1,000 | 0.04% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||