| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thủy điện Điện lực Đắk Lắk | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DRL | 10,000 | 0.11 | 09/12/2025 | 0.46 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kỳ Sơn | NLQ | DRL | 40,000 | 29/08/2024 | 1.82 |
| Nguyễn Thị Sự | NLQ | DRL | 30,000 | 29/08/2024 | 1.37 |
| Trần Kỳ Nhạc | NLQ | DRL | 20,000 | 29/08/2024 | 0.91 |
| Trần Kỳ Hải | Chồng | DRL | 20,000 | 29/08/2024 | 0.91 |