| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thủy điện Điện lực Đắk Lắk | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DRL | 10,000 | 0.11 | 22/07/2026 | 0.41 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kỳ Sơn | NLQ | DRL | 40,000 | 22/07/2026 | 1.65 |
| Nguyễn Thị Sự | NLQ | DRL | 30,000 | 22/07/2026 | 1.24 |
| Trần Kỳ Nhạc | NLQ | DRL | 20,000 | 22/07/2026 | 0.83 |
| Trần Kỳ Hải | Chồng | DRL | 20,000 | 22/07/2026 | 0.83 |