| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MWG | 329,554 | 0.02 | 24/07/2025 | 28.47 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MWG | 13/03/2024 - 11/04/2024 | 200,000 | 21/03/2024 | 200,000 |
| Đã bán | MWG | 27/05/2018 - 25/06/2018 | 60,000 | 21/06/2018 | 29,420 |
| Đăng ký bán | MWG | 24/10/2017 - 22/11/2017 | 60,000 | 19/11/2017 | 0 |
| Đã bán | MWG | 23/06/2016 - 21/07/2016 | 17,000 | 21/07/2016 | 13,000 |
| Đã bán | MWG | 01/10/2015 - 29/10/2015 | 40,000 | 28/10/2015 | 40,000 |
| Đăng ký bán | MWG | 31/08/2015 - 29/09/2015 | 40,000 | 27/09/2015 | 0 |
| Đăng ký bán | MWG | 02/08/2015 - 31/08/2015 | 40,000 | 25/08/2015 | 0 |
| Đăng ký bán | MWG | 29/03/2015 - 23/04/2015 | 30,000 | 09/04/2015 | 0 |
| Đăng ký bán | MWG | 25/02/2015 - 12/03/2015 | 30,000 | 12/03/2015 | 0 |
| Đã bán | MWG | 14/01/2015 - 12/02/2015 | 50,000 | 12/02/2015 | 30,000 |