| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AMS | 11,454,614 | 19.09 | 30/07/2024 | 88.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | AMS | 08/03/2023 - 06/04/2023 | 6,252,135 | 19/03/2023 | 6,252,135 |
| Đã mua | AMS | 26/12/2022 - 18/01/2023 | 80,000 | 17/01/2023 | 80,000 |
| Đã mua | AMS | 28/10/2021 - 25/11/2021 | 600,000 | 22/11/2021 | 56,200 |
| Đã mua | AMS | 14/01/2021 - 08/02/2021 | 200,000 | 07/02/2021 | 9,000 |
| Đã mua | AMS | 08/12/2020 - 05/01/2021 | 500,000 | 03/01/2021 | 450,000 |
| Đăng ký mua | AMS | 01/10/2020 - 29/10/2020 | 50,000 | 29/10/2020 | 0 |
| Đã mua | AMS | 24/06/2020 - 23/07/2020 | 100,000 | 23/07/2020 | 9,200 |
| Đã mua | AMS | 12/08/2018 - 09/09/2018 | 200,000 | 09/09/2018 | 300 |
| Đã mua | AMS | 06/06/2018 - 03/07/2018 | 500,000 | 03/07/2018 | 1,800 |
| Đã mua | AMS | 24/10/2017 - 22/11/2017 | 1,700,000 | 07/11/2017 | 1,700,000 |