| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chứng khoán APG | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APG | 890,100 | 0.4 | 17/01/2025 | 4.22 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | APG | 18/12/2024 - 16/01/2025 | 200,000 | 16/01/2025 | 78,000 |
| Đã bán | APG | 22/09/2024 - 21/10/2024 | 321,874 | 21/10/2024 | 243,874 |
| Đăng ký mua | APG | 09/08/2023 - 20/08/2023 | 321,874 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | APG | 08/05/2022 - 05/06/2022 | 1,000,000 | 05/06/2022 | 847,100 |
| Đã mua | APG | 13/01/2022 - 13/01/2022 | 21,500 | 13/01/2022 | 21,500 |
| Đăng ký bán | APG | 03/09/2020 - 30/09/2020 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | APG | 31/08/2020 - 30/09/2020 | 190,000 | 30/09/2020 | 190,000 |
| Đã bán | APG | 06/05/2020 - 05/06/2020 | 1,000,000 | 05/06/2020 | 1,000,000 |