| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCB | 2,975,084 | 0.04 | 30/09/2025 | 105.47 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TCB | - | 0 | 14/09/2021 | 200,000 |
| Đã mua | TCB | 14/12/2020 - 30/12/2020 | 200,000 | 30/12/2020 | 200,000 |
| Đã mua | TCB | 09/10/2019 - 07/11/2019 | 200,000 | 20/10/2019 | 200,000 |
| Đã mua | TCB | 18/10/2018 - 16/11/2018 | 100,000 | 16/11/2018 | 100,000 |
| Đã mua | TCB | 20/03/2018 - 18/04/2018 | 200,000 | 26/03/2018 | 200,000 |