| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGD | 207,000 | 5.12 | 17/08/2023 | 4.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SGD | 24/08/2025 - 22/09/2025 | 207,000 | 26/08/2025 | 207,000 |
| Đăng ký bán | SGD | 24/08/2025 - 22/09/2025 | 207,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HTP | 20/06/2016 - 19/07/2016 | 63,200 | 20/06/2016 | 63,200 |
| Đã mua | SGD | - | 0 | 01/05/2013 | 207,000 |
| Đã mua | HTP | - | 0 | 25/04/2013 | 63,300 |