| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV1 | 131,500 | 0.49 | 18/03/2025 | 3.73 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TV1 | - | 0 | 22/04/2025 | 131,500 |
| Đã bán | TV1 | 24/02/2025 - 20/03/2025 | 200,000 | 17/03/2025 | 200,000 |
| Đã bán | TV1 | 20/01/2025 - 13/02/2025 | 150,000 | 09/02/2025 | 150,000 |
| Đã bán | TV1 | 15/12/2024 - 09/01/2025 | 100,000 | 16/12/2024 | 100,000 |
| Đăng ký bán | TV1 | 15/12/2024 - 09/01/2025 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SDD | 08/08/2019 - 05/09/2019 | 654,800 | 08/08/2019 | 654,800 |