| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HCD | 509,230 | 1.1 | 05/09/2023 | 3.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Dũng | HCD | 3,828,795 | 31/12/2021 | 25.27 | |
| Vũ Trọng Huân | HCD | 1,500,000 | 13/07/2022 | 9.9 | |
| Lê Thị Hiền | HCD | 190,000 | 31/12/2020 | 1.25 | |
| Nguyễn Đức Ngọc | HCD | 89,000 | 31/12/2020 | 0.59 | |
| Nguyễn Thị Anh | Con gái | HCD | 80,000 | 31/12/2020 | 0.53 |