Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nguyễn Đức Dũng | HCD | 7,581,237 | 05/09/2023 | 56.56 | |
![]() | Nguyễn Hữu Quyên | HCD | 509,230 | 05/09/2023 | 3.8 | |
![]() | Lê Thị Hiền | HCD | 260,090 | 05/09/2023 | 1.94 | |
![]() | Nguyễn Đức Ngọc | HCD | 121,832 | 05/09/2023 | 0.91 |