| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ART | 3,156,000 | 3.26 | 31/12/2019 | 4.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | FLC | 03/02/2021 - 04/03/2021 | 15,000,000 | 02/03/2021 | 15,000,000 |
| Đã mua | FLC | 08/11/2020 - 03/12/2020 | 35,000,000 | 12/11/2020 | 35,000,000 |
| Đã mua | GAB | - | 0 | 05/11/2020 | 1,171,700 |
| Đã mua | GAB | - | 0 | 03/11/2020 | 2,502,300 |
| Đã mua | GAB | - | 0 | 14/10/2020 | 583,790 |
| Đã mua | FLC | 25/06/2020 - 24/07/2020 | 15,000,000 | 30/06/2020 | 15,000,000 |
| Đã bán | ROS | - | 0 | 09/06/2020 | 11,000,000 |
| Đã bán | ROS | - | 0 | 07/06/2020 | 7,200,000 |
| Đã bán | ROS | - | 0 | 04/06/2020 | 43,800,000 |
| Đã bán | ROS | - | 0 | 03/06/2020 | 12,000,000 |