| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPP | 697,704 | 8.76 | 15/01/2026 | 53.72 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | HPP | 13/05/2024 - 09/06/2024 | 100,000 | 09/06/2024 | 0 |
| Đã mua | HPP | 01/04/2024 - 28/04/2024 | 100,000 | 24/04/2024 | 5,200 |
| Đã mua | HPP | 29/02/2024 - 24/03/2024 | 100,000 | 24/03/2024 | 64,700 |
| Đăng ký mua | HPP | 09/08/2023 - 06/09/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HPP | 09/08/2023 - 06/09/2023 | 100,000 | 05/09/2023 | 79,600 |
| Đăng ký mua | HPP | 11/06/2023 - 05/07/2023 | 100,000 | 05/07/2023 | 0 |
| Đăng ký mua | HPP | 09/02/2023 - 05/03/2023 | 100,000 | 05/03/2023 | 0 |
| Đã mua | HPP | 19/10/2022 - 15/11/2022 | 200,000 | 15/11/2022 | 19,100 |
| Đăng ký mua | HPP | 04/09/2022 - 29/09/2022 | 200,000 | 26/09/2022 | 0 |
| Đăng ký mua | HPP | 25/07/2022 - 18/08/2022 | 200,000 | 18/08/2022 | 0 |