| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành và phát triển:
Ngành nghề kinh doanh của Công ty:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Viện
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1944 |
| Nguyễn Văn Dũng
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Vũ Trung Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Nguyễn Mộng Lân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1949 |
| Bùi Kim Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Văn Dũng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1972 |
| Vũ Trung Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1959 |
| Bùi Kim Ngọc
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Đoàn Thị Dung
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Thị Tư Hiền
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-10-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-07-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 22-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-04-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| AFC VF Limited | 881,400 | 11.07% |
| Công ty TNHH Sơn tàu biển Chugoku | 814,320 | 10.23% |
| 697,704 | 8.76% | |
| 615,142 | 7.73% | |
| 463,304 | 5.82% | |
| 330,537 | 4.15% | |
| Công ty TNHH Vico | 281,324 | 3.53% |
| 236,483 | 2.97% | |
| 135,720 | 1.7% | |
| 126,219 | 1.59% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần SIVICO (SIV) | 232874 | 6.72% | 19/12/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH Nhựa Phoenix | 6 | 6 | 100 | |
Công ty TNHH Nhựa Phoenix
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (5) | ||||
| Công ty TNHH Sơn SAMHWA Hải Phòng | 14.48 | 7.24 | 50 | |
Công ty TNHH Sơn SAMHWA Hải Phòng
| ||||
| CTCP Bất động sản Sơn và Hóa chất Á Châu | 83.25 | 265.42 | 40.2 | |
CTCP Bất động sản Sơn và Hóa chất Á Châu
| ||||
| Công ty CP Sơn dầu khí Việt Nam | 36 | 36 | 35 | |
Công ty CP Sơn dầu khí Việt Nam
| ||||
| Công ty CP Tập đoàn VLC | 87.42 | 87.42 | 32 | |
Công ty CP Tập đoàn VLC
| ||||
| CTCP Giải pháp sơn chuyên nghiệp Paintpro | 15.2 | 24.3 | 18 | |
CTCP Giải pháp sơn chuyên nghiệp Paintpro
| ||||