| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDG | 117,760,292 | 31.83 | 24/06/2025 | 3,191.3 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDG | 0 | 0 | 05/2014 | 0 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trọng Minh | Con trai | HDG | 520,442 | 31/12/2022 | 14.1 |
| Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị gái | HDG | 488,656 | 20/06/2023 | 13.24 |
| Nguyễn Trọng Thùy Vân | Con gái | HDG | 22,453 | 31/12/2022 | 0.61 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HDG | 29/06/2014 - 28/07/2014 | 242,797 | 29/06/2014 | 242,797 |
| Đã bán | HDG | 08/06/2014 - 07/07/2014 | 5,604,778 | 16/06/2014 | 5,604,778 |
| Đã mua | HDG | 19/06/2012 - 19/07/2012 | 320,000 | 19/07/2012 | 290,530 |
| Đã mua | HDG | 11/04/2012 - 11/06/2012 | 1,000,000 | 11/06/2012 | 988,940 |
| Đã mua | HDG | 06/02/2012 - 06/04/2012 | 1,500,000 | 06/04/2012 | 874,710 |
| Đã mua | HDG | 20/11/2011 - 20/01/2012 | 2,300,000 | 17/01/2012 | 832,230 |
| Đã mua | HDG | 14/09/2011 - 14/11/2011 | 5,300,000 | 14/11/2011 | 3,881,364 |