| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LGL | 200,048 | 0.39 | 27/01/2022 | 1.31 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LGL | 30/12/2021 - 26/01/2022 | 100,000 | 26/01/2022 | 20,100 |
| Đã bán | LGL | 29/11/2021 - 25/12/2021 | 100,000 | 25/12/2021 | 11,000 |
| Đã bán | LGL | 27/03/2012 - 27/05/2012 | 200,000 | 26/05/2012 | 73,680 |
| Đã bán | LGL | - 30/05/2011 | 10,000 | 30/05/2011 | 10,000 |
| Đã mua | LGL | 22/07/2010 - 22/09/2010 | 150,000 | 19/09/2010 | 108,000 |
| Đã mua | LGL | 22/07/2010 - 22/09/2010 | 150,000 | 19/09/2010 | 108,000 |
| Đã mua | LGL | 24/05/2010 - 22/07/2010 | 150,000 | 15/07/2010 | 145,500 |