| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAX | 2,343 | 0 | 25/07/2025 | 0.02 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HAX | 20/07/2025 - 18/08/2025 | 260,000 | 24/07/2025 | 260,000 |
| Đã mua | HAX | 26/09/2023 - 28/09/2023 | 70,000 | 28/09/2023 | 70,000 |
| Đăng ký mua | HAX | 26/09/2023 - 28/09/2023 | 70,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HAX | 28/10/2021 - 02/11/2021 | 110,000 | 02/11/2021 | 110,000 |
| Đã bán | HAX | 19/01/2021 - 17/02/2021 | 984,000 | 26/01/2021 | 984,000 |