| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TCD | 17/04/2025 - 16/05/2025 | 1,881,200 | 16/05/2025 | 1,781,200 |
| Đã bán | TCD | - | 0 | 14/04/2025 | 494,800 |
| Đăng ký bán | BCG | 06/09/2023 - 05/10/2023 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TCD | 09/08/2023 - 07/09/2023 | 2,000,000 | 13/08/2023 | 2,000,000 |
| Đăng ký mua | TCD | 09/08/2023 - 07/09/2023 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | BCG | 02/08/2023 - 31/08/2023 | 5,000,000 | 06/08/2023 | 5,000,000 |
| Đã mua | BCG | 05/01/2022 - 13/01/2022 | 24,786 | 13/01/2022 | 24,786 |