| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANV | 20,000 | 0.01 | 31/03/2022 | 0.49 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ANV | 07/06/2024 - 06/07/2024 | 13,800 | 04/07/2024 | 13,800 |
| Đã bán | ANV | 04/04/2024 - 03/05/2024 | 20,000 | 01/05/2024 | 6,200 |
| Đã mua | ANV | 05/02/2023 - 01/03/2023 | 20,000 | 01/03/2023 | 20,000 |
| Đã bán | ANV | 30/03/2022 - 17/04/2022 | 20,000 | 17/04/2022 | 20,000 |
| Đã bán | ANV | 30/03/2022 - 28/04/2022 | 20,000 | 17/04/2022 | 20,000 |
| Đăng ký bán | ANV | 10/01/2022 - 08/02/2022 | 20,000 | 08/02/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | ANV | 11/11/2021 - 10/12/2021 | 20,000 | 10/12/2021 | 0 |
| Đã mua | ANV | 13/12/2018 - 09/01/2019 | 20,000 | 09/01/2019 | 20,000 |