| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO | 50 | 0 | 30/05/2025 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VTO | 16/04/2023 - 15/05/2023 | 110,200 | 11/05/2023 | 110,200 |
| Đã bán | VTO | 08/03/2023 - 06/04/2023 | 1,873,300 | 06/04/2023 | 1,763,100 |
| Đã mua | VTO | 20/12/2022 - 18/01/2023 | 3,000,000 | 15/01/2023 | 99,800 |
| Đã mua | VTO | 13/11/2022 - 12/12/2022 | 3,000,000 | 12/12/2022 | 670,500 |
| Đã mua | VTO | 25/09/2022 - 24/10/2022 | 3,000,000 | 24/10/2022 | 1,103,000 |
| Đã bán | VTO | 09/09/2021 - 08/10/2021 | 3,924,750 | 23/09/2021 | 9,324,700 |
| Đăng ký bán | VTO | 07/07/2021 - 05/08/2021 | 2,000,000 | 05/08/2021 | 0 |