| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSI | 154,496 | 0.01 | 27/03/2025 | 4.69 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSI | 03/11/2024 - 03/11/2024 | 118,844 | 03/11/2024 | 118,844 |
| Đăng ký mua | SSI | 03/11/2024 - 03/11/2024 | 118,844 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSI | 08/08/2024 - 05/09/2024 | 47,118,844 | 22/08/2024 | 47,000,000 |
| Đăng ký bán | SSI | 08/08/2024 - 05/09/2024 | 47,118,844 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSI | 20/07/2022 - 24/07/2022 | 94,237,668 | 24/07/2022 | 94,237,668 |
| Đã mua | SSI | 11/07/2022 - 17/07/2022 | 94,237,688 | 13/07/2022 | 94,237,688 |