| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Kinh doanh nguồn vốn bao gồm các hoạt động giao dịch tiền tệ, đầu tư vốn thông qua các Hợp đồng tiền gửi, Hợp đồng tiền vay, Ủy thác, Mua bán lại (Repo) trái phiếu, Kinh doanh giấy tờ có giá lãi suất cố định và các loại giao dịch được cơ cấu đặc biệt khác
Dịch vụ liên quan đến trái phiếu bao gồm Môi giới, Hỗ trợ hiện thực hóa các nhu cầu mua bán của nhà đầu tư thông qua phương thức đấu thầu, Bảo lãnh phát hành trái phiếu
Dịch vụ thiết kế, xây dựng, kinh doanh các sản phẩm phái sinh, cấu trúc … để đáp ứng các nhu cầu của Công ty và Khách hàng
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Viết Muôn
| Thành viên độc lập HĐQT | Năm sinh 1954 |
| Nguyễn Quốc Cường
| Thành viên độc lập HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Nguyễn Duy Hưng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1962 |
| Nguyễn Duy Khánh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1991 |
| Kosuke Mizuno
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Kim Long
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Đức Thông
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Vũ Thùy Hương
| Giám đốc Khối Nguồn vốn và Kinh doanh Tài chính kiêm Giám Đốc Khối Đầu Tư | |
| Bùi Thế Tân
| Giám đốc Khối Dịch vụ Chứng khoán - Khách hàng Cá nhân kiêm Trợ lý Tổng giám đốc phụ trách hoạt động Dịch vụ Chứng khoán | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Ngọc Anh
| Giám đốc Khối Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư | |
| Nguyễn Thị Thanh Hà
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1970 |
| Đoàn Ngọc Ly Ly
| Giám Đốc Vận hành kiêm Giám Đốc Nhân Sự | |
| Mai Hoàng Khánh Minh
| Giám đốc Khối Dịch vụ Chứng khoán Khách hàng Tổ chức – Môi giới Khách hàng Tổ chức | |
| Nguyễn Anh Đức
| Giám đốc Khối Dịch vụ Chứng khoán Khách hàng Tổ chức – Phát triển Khách hàng Tổ chức | |
| Nguyễn Kim Long
| Giám đốc luật & kiểm soát nội bộ | |
| Nguyễn Thị Hải Anh
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Kim Long
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2025 | CN/2025 | |
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 25-09-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Daiwa Securities Group Inc. | 317,154,673 | 12.73% |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH | 164,263,488 | 6.59% |
| En Fund L.P | 83,503,619 | 3.35% |
| Công ty TNHH Bất động sản Sài Gòn Đan Linh | 76,571,387 | 3.07% |
| Norges Bank | 55,316,134 | 2.22% |
| Vietnam Enterprise Investments Limited | 26,161,581 | 1.05% |
| 16,180,165 | 0.65% | |
| 10,682,500 | 0.43% | |
| 8,301,346 | 0.33% | |
| 4,748,696 | 0.19% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Quỹ ETF SSIAM VNX50 (FUESSV50) | 1400000 | 0% | 14/11/2019 |
| Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (SGN) | 3371820 | 10.07% | 07/11/2025 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm OPC (OPC) | 268476 | 0.42% | 13/05/2024 |
| Công ty Cổ phần Kính Viglacera Đáp Cầu (DSG) | 800000 | 2.67% | 17/01/2017 |
| Quỹ Đầu tư Cân bằng Prudential (PRUBF1) | 3258710 | 6.52% | 18/05/2010 |
| Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD (FUESSVFL) | 2800000 | 1.38% | 08/06/2020 |
| Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp DESCON (DCC) | 764780 | 7.43% | 20/03/2010 |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam (DBC) | 18523232 | 4.81% | 07/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (PAN) | 26582793 | 12.73% | 28/08/2025 |
| Công ty Cổ phần công nghệ - viễn thông ELCOM (ELC) | 6108689 | 5.55% | 17/10/2025 |
| Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC) | 1598108 | 12.04% | 06/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Nhựa Sam Phú (NSP) | 418273 | 8.37% | 31/12/2013 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH Quản lý quỹ SSI (SSIAM) | 30 | 30 | 40 | |
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSI (SSIAM)
| ||||
| Quỹ đầu tư thành viên SSI (SSIMF) | 390 | 312 | 80 | |
Quỹ đầu tư thành viên SSI (SSIMF)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (PAN) | 2,163.59 | 265.83 | 12.29 | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (PAN)
| ||||