| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSI | 10,682,500 | 0.43 | 26/12/2025 | 326.35 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Linh | Cháu | SSI | 47,118,844 | 25/07/2022 | 1,439.48 |
| Nguyễn Duy Hưng | Anh trai | SSI | 10,177,050 | 25/07/2022 | 310.91 |
| Nguyễn Hồng Nam | Em trai | SSI | 5,239,498 | 25/07/2022 | 160.07 |
| Nguyễn Duy Khánh | Cháu | SSI | 3,098,998 | 25/07/2022 | 94.67 |
| Nguyễn Mạnh Hùng | PAN | 1,226,000 | 17/03/2021 | 32.92 | |
| Hà Thị Thanh Vân | PAN | 360,000 | 31/12/2019 | 9.67 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSI | 27/10/2024 - 03/11/2024 | 8,025,000 | 03/11/2024 | 8,025,000 |
| Đã mua | SSI | 07/04/2024 - 14/04/2024 | 150,000 | 14/04/2024 | 150,000 |
| Đã mua | SSI | 19/02/2023 - 27/02/2023 | 150,000 | 27/02/2023 | 150,000 |
| Đã mua | SSI | 11/07/2022 - 24/07/2022 | 5,150,000 | 24/07/2022 | 5,150,000 |
| Đã bán | SSI | 29/11/2021 - 28/12/2021 | 2,499,999 | 29/11/2021 | 2,499,999 |
| Đăng ký mua | SSI | 30/09/2021 - 06/10/2021 | 5,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSI | 06/07/2021 - 04/08/2021 | 800,000 | 19/07/2021 | 800,000 |
| Đã mua | SSI | 02/12/2015 - 30/12/2015 | 5,000,000 | 10/12/2015 | 5,000,000 |
| Đã bán | GIL | 25/12/2014 - 30/12/2014 | 649,902 | 30/12/2014 | 649,902 |
| Đã mua | GIL | 07/03/2012 - 07/05/2012 | 200,000 | 07/05/2012 | 19,000 |