| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | Thành viên Tiểu ban Kiểm toán |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAN | 360,000 | 0.17 | 28/08/2025 | 9.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Hưng | Anh chồng | PAN | 1,226,000 | 28/08/2025 | 32.92 |
| Nguyễn Duy Hưng | Anh chồng | SSI | 16,180,165 | 25/09/2025 | 494.3 |
| Nguyễn Hồng Nam | Chồng | SSI | 8,301,346 | 25/09/2025 | 253.61 |
| Hà Việt Thắng | Em trai | PAN | 12,500 | 28/08/2025 | 0.34 |
| Hà Việt Thắng | Em trai | HVG | 50,000 | 31/12/2019 | 0.07 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PAN | 27/12/2016 - 25/01/2017 | 62,400 | 27/12/2016 | 62,400 |
| Đã bán | PAN | 28/05/2015 - 25/06/2015 | 675,000 | 01/06/2015 | 675,000 |
| Đã mua | PAN | 18/12/2014 - 30/12/2014 | 52,000 | 30/12/2014 | 52,000 |
| Đăng ký bán | PAN | 14/10/2014 - 06/11/2014 | 412,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PAN | 24/09/2014 - 23/10/2014 | 825,000 | 24/09/2014 | 825,000 |
| Đã bán | SSI | 21/09/2014 - 20/10/2014 | 2,476,020 | 21/09/2014 | 2,476,020 |
| Đã mua | PAN | 10/03/2014 - 08/04/2014 | 650,000 | 16/03/2014 | 450,000 |
| Đăng ký bán | PAN | 06/04/2010 - 06/05/2010 | 750,000 | 01/01/0001 | 0 |