| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Hưng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1962 |
| Nguyễn Thị Trà My
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Hà Thị Thanh Vân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Duy Khánh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1991 |
| Bùi Xuân Tùng
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Viết Muôn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1954 |
| Nguyễn Vũ Thùy Hương
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Tiến Hoàng
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thị Trà My
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Giám đốc Tài chính | |
| Nguyễn Trung Anh
| Giám đốc Nghiên cứu phát triển | |
| Văn Thị Ngọc Ánh
| Kế toán trưởng | |
| Nguyễn Thái Hạnh Linh
| Trưởng đại diện Văn phòng tại TPHCM | Năm sinh 1991 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Viết Muôn
| Trưởng Tiểu ban Kiểm toán | Năm sinh 1954 |
| Hà Thị Thanh Vân
| Thành viên Tiểu ban Kiểm toán | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Vũ Thùy Hương
| Thành viên Tiểu ban Kiểm toán | |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Công bố thông tin | |
| Đinh Tiến Hoàng
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-11-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 30-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-12-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-09-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 26,582,793 | 12.72% | |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH | 23,828,927 | 11.4% |
| Công ty cổ phần PAN FARM | 15,390,932 | 7.37% |
| CTCP CSC Việt Nam | 10,415,702 | 4.98% |
| PYN Elite Fund | 9,378,745 | 4.49% |
| Công ty TNHH Bất động sản Sài Gòn Đan Linh | 4,629,168 | 2.22% |
| CTCP Đầu tư Đường Mặt trời | 3,214,746 | 1.54% |
| Công ty TNHH MTV Nguyễn Sài Gòn | 2,139,722 | 1.02% |
| 1,226,000 | 0.59% | |
| 970,266 | 0.46% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFG) | 20008211 | 47.97% | 04/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Bibica (BBC) | 18434662 | 98.3% | 07/11/2025 |
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (ABT) | 9006029 | 76.47% | 19/03/2024 |
| Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC) | 24684678 | 37.75% | 14/05/2025 |
| Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An (LAF) | 11858841 | 77.88% | 11/03/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| CTCP Phân phối hàng tiêu dùng PAN (PAN CG) | 200 | N/A | 99.99 | |
CTCP Phân phối hàng tiêu dùng PAN (PAN CG)
| ||||
| CTCP Cà phê Golden Beans (Goldens Bean) | 73.24 | N/A | 79.6 | |
CTCP Cà phê Golden Beans (Goldens Bean)
| ||||
| Công ty cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (NSC) | 175.87 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (NSC)
| ||||
| CTCP PAN-HULIC (PAN-HULIC) | 157.44 | N/A | 51 | |
CTCP PAN-HULIC (PAN-HULIC)
| ||||
| Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An (LAF) | 147.28 | 118.59 | 80.52 | |
Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An (LAF)
| ||||
| CTCP Thủy sản 584 Nha Trang | 64.02 | N/A | 73.45 | |
CTCP Thủy sản 584 Nha Trang
| ||||
| CTCP Chế biến thực phẩm PAN (PFM) | 300 | N/A | 99.96 | |
CTCP Chế biến thực phẩm PAN (PFM)
| ||||
| Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC) | 751.98 | 246.85 | 37.75 | |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC)
| ||||
| Công ty cổ phần PAN FARM | 1,220 | N/A | 81.92 | |
Công ty cổ phần PAN FARM
| ||||
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (ABT) | 143.87 | 90.06 | 62.6 | |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (ABT)
| ||||
| CTCP Thực phẩm PAN (PAN Food) | 1,000 | 999.9 | 99.99 | |
CTCP Thực phẩm PAN (PAN Food)
| ||||
| Công ty Cổ phần Bibica (BBC) | 187.53 | 184.35 | 98.31 | |
Công ty Cổ phần Bibica (BBC)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFG) | 417.15 | 200.08 | 62.35 | |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFG)
| ||||