| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 2103000084 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp (đăng ký lần đầu ngày 23/12/2004, đăng ký thay đổi lần thứ nhất ngày 30/11/2005, đăng ký thay đổi lần thứ hai ngày 06/10/2006), Công ty được phép kinh doanh những ngành nghề như sau:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Như So
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Khắc Thảo
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Hoàng Nguyên Học
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Bùi Văn Hoan
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thế Tường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Thị Thu Hương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Nguyễn Hoàng Nguyên
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Lê Quốc Đoàn
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Văn Học
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Phương Lan
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Công Nam
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Huệ Minh
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Khắc Thảo
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Thế Tường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Thị Thu Hương
| Phó Tổng GĐ Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1964 |
| Đỗ Viết Quân
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Văn Bằng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Văn Tuế
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Văn Học
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Văn Quân
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1957 |
| Hoàng Văn Chung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Lê Minh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Thị Minh Thu
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Huệ Minh
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-08-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-08-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-07-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 89,661,036 | 23.3% | |
| 18,523,232 | 4.81% | |
| Vietnam Equity Holding | 17,943,151 | 4.66% |
| Fraser Investment Holding Pte.Ltd | 17,734,937 | 4.61% |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income Portfolio | 15,287,570 | 3.97% |
| SSIAM SIF VIETNAM ACTIVE VALUE PORTFOLIO | 14,865,618 | 3.86% |
| PYN Elite Fund | 13,898,400 | 3.61% |
| 6,723,631 | 1.75% | |
| 4,259,864 | 1.11% | |
| 4,153,583 | 1.08% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (18) | ||||
| Công ty TNHH Chế biến thực phẩm DABACO | 70 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Chế biến thực phẩm DABACO
| ||||
| Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco
| ||||
| Công ty TNHH MTV Lợn giống Lạc Vệ | 26 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Lợn giống Lạc Vệ
| ||||
| Công ty TNHH Dabaco Bình Phước | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Dabaco Bình Phước
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi lợn Dabaco | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi lợn Dabaco
| ||||
| Công ty TNHH Lợn giống Hạt nhân DABACO | 120 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Lợn giống Hạt nhân DABACO
| ||||
| Công ty TNHH DABACO Tuyên Quang | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH DABACO Tuyên Quang
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Phát triển hạ tầng Dabaco | 20 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Phát triển hạ tầng Dabaco
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển chăn nuôi gia công | 25 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển chăn nuôi gia công
| ||||
| Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Bắc Ninh | 17 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Bắc Ninh
| ||||
| Công ty TNHH Lợn giống Dabaco Hà Nam | 40 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Lợn giống Dabaco Hà Nam
| ||||
| Công ty TNHH Lợn giống DABACO Hà Tĩnh | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Lợn giống DABACO Hà Tĩnh
| ||||
| Công ty TNHH lợn giống Dabaco Phú Thọ | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH lợn giống Dabaco Phú Thọ
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thương mại Hiệp Quang | 30 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Thương mại Hiệp Quang
| ||||
| Công ty TNHH lợn giống DABACO Lương Tài | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH lợn giống DABACO Lương Tài
| ||||
| Công ty TNHH lợn giống DABACO Hải Phòng | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH lợn giống DABACO Hải Phòng
| ||||
| Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO | 10 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO
| ||||
| Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao DABACO | 20 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao DABACO
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||