| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBC | 89,661,036 | 23.3 | 07/08/2025 | 2,066.69 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tân Hoà | Con gái | DBC | 6,723,631 | 07/08/2025 | 154.98 |
| Nguyễn Thu Hiền | Con gái | DBC | 4,259,864 | 07/08/2025 | 98.19 |
| Nguyễn Hà Chi | Con gái | DBC | 3,548,657 | 07/08/2025 | 81.8 |
| Nguyễn Văn Chuyện | Em trai | DBC | 57,757 | 07/08/2025 | 1.33 |
| Nguyễn Văn Khương | Em trai | DBC | 227 | 07/08/2025 | 0.01 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DBC | 01/11/2022 - 30/11/2022 | 10,000,000 | 01/11/2022 | 10,000,000 |
| Đã mua | DBC | 10/05/2021 - 08/06/2021 | 10,500,000 | 23/05/2021 | 10,500,000 |
| Đã mua | DBC | 09/02/2015 - 05/03/2015 | 2,052,000 | 09/02/2015 | 2,052,000 |
| Đã mua | DBC | 12/12/2013 - 09/01/2014 | 450,000 | 12/12/2013 | 450,000 |
| Đã mua | DBC | 27/02/2013 - 27/03/2013 | 650,000 | 28/02/2013 | 650,000 |
| Đã mua | DBC | 10/01/2013 - 07/02/2013 | 216,666 | 10/01/2013 | 216,666 |
| Đã mua | DBC | 09/01/2012 - 08/03/2012 | 1,000,000 | 11/01/2012 | 1,000,000 |
| Đã mua | DBC | 04/10/2011 - 01/12/2011 | 500,000 | 16/10/2011 | 500,000 |
| Đã mua | DBC | 11/08/2011 - 10/10/2011 | 500,000 | 04/09/2011 | 500,000 |
| Đăng ký mua | DBC | 25/05/2011 - 24/07/2011 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |