| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBC | 6,723,631 | 1.75 | 07/08/2025 | 155.32 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | DBC | 10/01/2024 - 06/02/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DBC | 27/07/2022 - 25/08/2022 | 2,000,000 | 27/07/2022 | 2,000,000 |
| Đã mua | DBC | 22/05/2016 - 26/05/2016 | 2,000,000 | 22/05/2016 | 2,000,000 |
| Đã mua | DBC | 30/10/2008 - 29/11/2008 | 20,000 | 29/11/2008 | 9,000 |