| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBC | 4,259,864 | 1.11 | 07/08/2025 | 110.76 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DBC | 21/08/2022 - 19/09/2022 | 3,000,000 | 22/08/2022 | 3,000,000 |
| Đã mua | DBC | 22/05/2016 - 26/05/2016 | 1,000,000 | 22/05/2016 | 1,000,000 |
| Đã mua | DBC | 23/02/2014 - 23/03/2014 | 200,000 | 24/02/2014 | 200,000 |
| Đã mua | DBC | 05/12/2013 - 02/01/2014 | 200,000 | 05/12/2013 | 200,000 |