| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHC | 75,318 | 0.15 | 13/09/2024 | 0.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PHC | 17/11/2021 - 21/11/2021 | 90,212 | 21/11/2021 | 90,212 |
| Đã bán | PHC | 14/10/2021 - 12/11/2021 | 70,000 | 10/11/2021 | 70,000 |
| Đã bán | PHC | 24/06/2010 - 27/06/2010 | 36,220 | 27/06/2010 | 36,220 |
| Đã bán | PHC | 01/04/2010 - 14/04/2010 | 20,000 | 14/04/2010 | 20,000 |
| Đăng ký bán | PVA | 29/03/2010 - 24/05/2010 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |