| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SBV | 91,906 | 0.32 | 25/12/2025 | 0.58 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | SBV | 14/06/2020 - 12/07/2020 | 13,000 | 12/07/2020 | 0 |
| Đăng ký mua | SBV | 30/12/2019 - 28/01/2020 | 13,000 | 28/01/2020 | 0 |
| Đã mua | SBV | 05/05/2019 - 03/06/2019 | 30,000 | 03/06/2019 | 20,000 |
| Đã mua | SBV | 24/03/2019 - 22/04/2019 | 50,000 | 22/04/2019 | 2,000 |
| Đăng ký mua | SBV | 11/02/2019 - 13/03/2019 | 10,000 | 13/03/2019 | 0 |
| Đã mua | SBV | 03/12/2018 - 01/01/2019 | 20,000 | 01/01/2019 | 12,930 |
| Đã mua | SBV | 22/11/2018 - 22/11/2018 | 600 | 22/11/2018 | 600 |