| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | 1,144,805 | 0.02 | 23/05/2025 | 28.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ACB | 26/02/2023 - 27/03/2023 | 250,000 | 27/03/2023 | 128,800 |
| Đã bán | ACB | 08/12/2022 - 06/01/2023 | 310,000 | 06/01/2023 | 61,000 |
| Đã bán | ACB | 27/10/2022 - 25/11/2022 | 300,000 | 25/11/2022 | 100,000 |
| Đã bán | ACB | 24/08/2022 - 22/09/2022 | 100,000 | 22/09/2022 | 70,000 |
| Đã bán | ACB | 01/11/2015 - 30/11/2015 | 46,700 | 30/11/2015 | 20,000 |
| Đã bán | ACB | 20/09/2015 - 19/10/2015 | 56,700 | 19/10/2015 | 10,000 |
| Đăng ký bán | ACB | 09/08/2015 - 07/09/2015 | 56,700 | 07/09/2015 | 0 |