| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DIG | 269,688 | 0.03 | 09/10/2025 | 4.48 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DIG | 29/03/2023 - 27/04/2023 | 185,000 | 27/04/2023 | 67,638 |
| Đăng ký bán | DIG | 23/02/2023 - 23/03/2023 | 185,000 | 23/03/2023 | 0 |
| Đã bán | DIG | 18/01/2023 - 16/02/2023 | 250,000 | 16/02/2023 | 65,000 |
| Đã bán | DIG | - | 0 | 15/11/2022 | 15,000 |
| Đã mua | DIG | 11/04/2022 - 10/05/2022 | 100,000 | 10/05/2022 | 46,100 |
| Đã mua | DIG | 20/12/2021 - 18/01/2022 | 500,000 | 18/01/2022 | 236,300 |