| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLM | 260,718 | 2.37 | 10/12/2025 | 17.99 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | CLM | 25/11/2025 - 09/12/2025 | 60,000 | 09/12/2025 | 41,917 |
| Đăng ký mua | CLM | 25/11/2025 - 09/12/2025 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CLM | 09/01/2024 - 06/02/2024 | 60,000 | 31/01/2024 | 57,000 |
| Đăng ký mua | CLM | 09/01/2024 - 06/02/2024 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CLM | 29/05/2023 - 27/06/2023 | 180,000 | 27/06/2023 | 161,001 |
| Đăng ký mua | CLM | 29/05/2023 - 27/06/2023 | 180,000 | 01/01/0001 | 0 |