| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSB | 136,125 | 0 | 08/09/2025 | 1.69 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MSB | 20/02/2024 - 20/03/2024 | 245,000 | 20/03/2024 | 206,300 |
| Đăng ký bán | MSB | 09/01/2024 - 06/02/2024 | 200,000 | 06/02/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | MSB | 09/01/2024 - 06/02/2024 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | MSB | 10/08/2023 - 07/09/2023 | 200,000 | 07/09/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | MSB | 10/08/2023 - 07/09/2023 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |