| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 286,798 | 0.01 | 23/02/2023 | 11.64 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LPB | 22/02/2023 - 23/03/2023 | 286,798 | 08/03/2023 | 286,798 |
| Đã bán | LPB | 20/12/2022 - 15/01/2023 | 113,583 | 26/12/2022 | 113,583 |
| Đã mua | LPB | 28/04/2022 - 05/05/2022 | 61,360 | 04/05/2022 | 61,360 |
| Đã mua | LPB | 19/01/2022 - 19/01/2022 | 95,462 | 19/01/2022 | 95,462 |
| Đã mua | LPB | 03/01/2022 - 06/01/2022 | 191,336 | 05/01/2022 | 191,336 |
| Đã bán | LPB | 11/04/2018 - 10/05/2018 | 224,254 | 09/05/2018 | 224,254 |
| Đã mua | LPB | - | 0 | 03/12/2017 | 220,838 |