| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCB | 344,689,430 | 4.86 | 30/09/2025 | 12,029.66 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TCB | 27/11/2023 - 20/12/2023 | 34,385,367 | 29/11/2023 | 34,385,367 |
| Đăng ký mua | TCB | 27/11/2023 - 20/12/2023 | 34,385,367 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TCB | 13/12/2018 - 30/12/2018 | 44,777,350 | 18/12/2018 | 44,777,350 |
| Đã mua | TCB | 26/04/2018 - 09/05/2018 | 30,160,666 | 09/05/2018 | 30,160,666 |