| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNJ | 34,517 | 0.01 | 29/12/2022 | 3.83 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PNJ | 21/08/2019 - 18/09/2019 | 5,000 | 05/09/2019 | 5,000 |
| Đã bán | PNJ | 02/05/2017 - 30/05/2017 | 10,000 | 14/05/2017 | 10,000 |
| Đã bán | PNJ | 23/05/2016 - 21/06/2016 | 30,000 | 21/06/2016 | 30,000 |
| Đã bán | PNJ | 08/05/2016 - 06/06/2016 | 20,000 | 06/06/2016 | 20,000 |
| Đã bán | PNJ | 19/07/2015 - 17/08/2015 | 10,000 | 11/08/2015 | 7,680 |