| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | IJC | 12/03/2024 - 24/03/2024 | 12,760 | 13/03/2024 | 12,760 |
| Đã mua | IJC | - | 0 | 26/04/2022 | 6,000 |
| Đã bán | TDC | 14/04/2022 - 17/04/2022 | 5,300 | 17/04/2022 | 5,300 |
| Đã mua | TTN | 14/02/2022 - 14/02/2022 | 10,000 | 14/02/2022 | 10,000 |
| Đăng ký bán | TDC | 17/01/2021 - 07/02/2021 | 80,000 | 07/02/2021 | 0 |
| Đã bán | BCE | 04/01/2021 - 03/02/2021 | 84,100 | 03/02/2021 | 65,000 |