| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 10,000 | 29/11/2023 | 10,000 |
| Đăng ký mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KDC | 26/03/2014 - 24/04/2014 | 69,330 | 24/04/2014 | 63,330 |
| Đăng ký bán | NTL | 07/11/2011 - 07/01/2012 | 76,250 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KDC | 07/11/2011 - 07/01/2012 | 76,250 | 13/11/2011 | 76,250 |