| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSI | 103,200 | 0 | 31/12/2025 | 3.21 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSI | 27/10/2024 - 03/11/2024 | 95,000 | 03/11/2024 | 95,000 |
| Đăng ký mua | SSI | 27/10/2024 - 03/11/2024 | 95,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSI | 07/04/2024 - 14/04/2024 | 42,000 | 14/04/2024 | 42,000 |
| Đã mua | SSI | 19/02/2023 - 27/02/2023 | 38,000 | 27/02/2023 | 38,000 |
| Đã mua | SSI | 11/07/2022 - 24/07/2022 | 62,240 | 24/07/2022 | 62,240 |
| Đã mua | SSI | 30/09/2021 - 06/10/2021 | 54,360 | 06/10/2021 | 54,360 |