| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NVL | 48,218,176 | 2.16 | 26/11/2025 | 622.01 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | NVL | 08/03/2023 - 06/04/2023 | 3,618,001 | 06/04/2023 | 3,618,001 |
| Đã bán | NVL | - | 0 | 27/11/2022 | 29,040,135 |
| Đã bán | NVL | - | 0 | 02/10/2022 | 21,927,968 |
| Đã mua | NVL | 15/12/2019 - 13/01/2020 | 39,519,000 | 13/01/2020 | 39,519,000 |
| Đã mua | NVL | 29/09/2019 - 28/10/2019 | 43,000,000 | 29/10/2019 | 13,225,350 |
| Đã mua | NVL | 17/07/2019 - 15/08/2019 | 2,200,335 | 17/07/2019 | 2,200,335 |