| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MBB | 73 | 0 | 13/08/2025 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | MBB | 26/12/2023 - 24/01/2024 | 98,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | MBB | - | 0 | 26/12/2023 | 98,500 |
| Đăng ký bán | MBB | 06/08/2023 - 04/09/2023 | 35,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | MBB | 11/06/2023 - 09/07/2023 | 206,000 | 11/06/2023 | 206,000 |
| Đã bán | MBB | 11/06/2023 - 09/07/2023 | 206,000 | 11/06/2023 | 206,000 |
| Đã bán | MBB | 06/09/2022 - 05/10/2022 | 265,000 | 11/09/2022 | 265,000 |